TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35441. plane geometry (toán học) hình học phẳng

Thêm vào từ điển của tôi
35442. spadones (pháp lý) người không có khả nă...

Thêm vào từ điển của tôi
35443. theatricalism phong cách kịch; vẻ kịch, vẻ mà...

Thêm vào từ điển của tôi
35444. unhitch tháo ở móc ra

Thêm vào từ điển của tôi
35445. sleeky bóng, mượt

Thêm vào từ điển của tôi
35446. foxhound chó săn cáo

Thêm vào từ điển của tôi
35447. sleep-walking (y học) sự ngủ đi rong, sự miên...

Thêm vào từ điển của tôi
35448. soaker người say be bét, người chè ché...

Thêm vào từ điển của tôi
35449. iolite (khoáng chất) Iôlit

Thêm vào từ điển của tôi
35450. petrology khoa nghiên cứu về đá, thạch họ...

Thêm vào từ điển của tôi