35431.
suds
nước xà phòng; bọt nước xà phòn...
Thêm vào từ điển của tôi
35432.
temporality
(pháp lý) tính chất tạm thời
Thêm vào từ điển của tôi
35433.
theist
(triết học) người theo thuyết c...
Thêm vào từ điển của tôi
35434.
cumquat
quả kim quất
Thêm vào từ điển của tôi
35435.
death-trance
(y học) chứng ngủ liệm
Thêm vào từ điển của tôi
35436.
isomeric
(hoá học) đồng phân ((cũng) iso...
Thêm vào từ điển của tôi
35437.
obdurate
cứng rắn, sắt đá, không lay chu...
Thêm vào từ điển của tôi
35438.
dermal
(thuộc) da
Thêm vào từ điển của tôi
35439.
henpeck
bắt nạt, xỏ mũi (chồng)
Thêm vào từ điển của tôi
35440.
horse-fly
(động vật học) con mòng
Thêm vào từ điển của tôi