35381.
anodyne
(y học) làm dịu, làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi
35382.
pluviometric
(thuộc) phép đo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
35383.
roily
đục ngầu
Thêm vào từ điển của tôi
35384.
vivisect
mổ xẻ sống
Thêm vào từ điển của tôi
35385.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
35386.
gas-tank
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng chứa khí...
Thêm vào từ điển của tôi
35387.
ondometer
(rađiô) cái đo sóng
Thêm vào từ điển của tôi
35388.
pellucid
trong, trong suốt, trong veo
Thêm vào từ điển của tôi
35389.
storm-wind
gió bão
Thêm vào từ điển của tôi
35390.
assentation
sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng...
Thêm vào từ điển của tôi