35371.
veinlet
(giải phẫu) tĩnh mạch nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35372.
irk
(từ cổ,nghĩa cổ) làm phiền, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
35373.
kinetics
động học
Thêm vào từ điển của tôi
35374.
storm-glass
ống xem thời tiết
Thêm vào từ điển của tôi
35375.
hospice
nhà nghỉ chân (của khách qua đư...
Thêm vào từ điển của tôi
35376.
vaccinate
(y học) chủng, tiêm chủng
Thêm vào từ điển của tôi
35377.
sclera
(giải phẫu) màng cứng (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
35378.
ailing
sự ốm đau, sự khó ở
Thêm vào từ điển của tôi
35379.
dike
đê, con đê (đi qua chỗ lội)
Thêm vào từ điển của tôi
35380.
intrant
người gia nhập, người vào (đại ...
Thêm vào từ điển của tôi