TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35351. soaker người say be bét, người chè ché...

Thêm vào từ điển của tôi
35352. petrology khoa nghiên cứu về đá, thạch họ...

Thêm vào từ điển của tôi
35353. bakestone cái lót bánh mì (trong lò)

Thêm vào từ điển của tôi
35354. unhouse đuổi ra khỏi nhà, lấy mất chỗ ẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
35355. disarticulate làm rời các khớp nối; làm rời r...

Thêm vào từ điển của tôi
35356. sentry-box chòi gác, bốt gác

Thêm vào từ điển của tôi
35357. temporality (pháp lý) tính chất tạm thời

Thêm vào từ điển của tôi
35358. isomerism (hoá học) hiện tượng đồng phân

Thêm vào từ điển của tôi
35359. vestment lễ phục; (tôn giáo) áo tế

Thêm vào từ điển của tôi
35360. watering-place nơi cho súc vật uống nước

Thêm vào từ điển của tôi