TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35331. spaniel (động vật học) giống chó xpanhơ...

Thêm vào từ điển của tôi
35332. dry lodging sự ở trọ không ăn

Thêm vào từ điển của tôi
35333. extoller người tán dương, người ca tụng

Thêm vào từ điển của tôi
35334. fog-dog khoảng chân trời đôi lúc hé sán...

Thêm vào từ điển của tôi
35335. sandwich-board bảng quảng cáo (cho người đeo t...

Thêm vào từ điển của tôi
35336. superfluity số thừa

Thêm vào từ điển của tôi
35337. extortionary hay bóp nặn (tiền); tham nhũng

Thêm vào từ điển của tôi
35338. hungting-ground khu vực săn bắn, nơi săn

Thêm vào từ điển của tôi
35339. nescience sự không biết

Thêm vào từ điển của tôi
35340. innuendo lời ám chi, lời nói bóng nói gi...

Thêm vào từ điển của tôi