TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35321. comity sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
35322. diarist người ghi nhật ký; người giữ nh...

Thêm vào từ điển của tôi
35323. loudmouth (thông tục) người to mồn, người...

Thêm vào từ điển của tôi
35324. unbent kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra,...

Thêm vào từ điển của tôi
35325. substitutionary thế, thay thế

Thêm vào từ điển của tôi
35326. helicoid (toán học) mặt đinh ốc

Thêm vào từ điển của tôi
35327. phoneme (ngôn ngữ học) âm vị

Thêm vào từ điển của tôi
35328. selenotropism (thực vật học) tính hướng mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi
35329. euhemerist người thuyết thần thoại lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
35330. pentameter thơ năm âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi