35321.
chinch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con rệp
Thêm vào từ điển của tôi
35322.
jump-seat
ghế phụ lật lên lật xuống được ...
Thêm vào từ điển của tôi
35324.
wend
hướng (bước đi) về phía
Thêm vào từ điển của tôi
35325.
extinguishable
có thể dập tắt, có thể làm tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
35326.
bedaub
vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc
Thêm vào từ điển của tôi
35327.
hungarian
(thuộc) Hung-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
35328.
lumber-room
buồng chứa những đồ tập tàng; b...
Thêm vào từ điển của tôi
35329.
tiresome
mệt nhọc, làm mệt
Thêm vào từ điển của tôi
35330.
spaniel
(động vật học) giống chó xpanhơ...
Thêm vào từ điển của tôi