TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35321. slangy (thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...

Thêm vào từ điển của tôi
35322. deacon (tôn giáo) người trợ tế

Thêm vào từ điển của tôi
35323. deportee người bị trục xuất; người bị đà...

Thêm vào từ điển của tôi
35324. tonsillitis (y học) viêm hạnh nhân, viêm am...

Thêm vào từ điển của tôi
35325. treacle nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
35326. wire-tapping sự nghe trộm dây nói (bằng cách...

Thêm vào từ điển của tôi
35327. bowling-green bãi đánh bóng gỗ ((cũng) bowlin...

Thêm vào từ điển của tôi
35328. cymbalist (âm nhạc) người đánh chũm choẹ

Thêm vào từ điển của tôi
35329. putter người để, người đặt

Thêm vào từ điển của tôi
35330. blimpery thái độ ngoan cố, phản đông

Thêm vào từ điển của tôi