35281.
transom
(kiến trúc) đố cửa trên (cửa, c...
Thêm vào từ điển của tôi
35282.
sea-flower
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
35283.
stunk
mùi hôi thối
Thêm vào từ điển của tôi
35284.
tamarisk
(thực vật học) cây liễu bách
Thêm vào từ điển của tôi
35286.
dinkum
(Uc) (từ lóng) công việc năng n...
Thêm vào từ điển của tôi
35287.
eyre
(sử học) toà án lưu động
Thêm vào từ điển của tôi
35288.
solan-goose
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
35289.
leather-back
(động vật học) rùa luýt
Thêm vào từ điển của tôi
35290.
jack-in-the-box
hộp hình nộm (có lò xo, khi mở ...
Thêm vào từ điển của tôi