TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35291. business man nhà kinh doanh, thương gia

Thêm vào từ điển của tôi
35292. pommy (từ lóng) người Anh di cư sang ...

Thêm vào từ điển của tôi
35293. red-rogue (từ lóng) đồng tiền vàng

Thêm vào từ điển của tôi
35294. desolator người tàn phá tan hoang

Thêm vào từ điển của tôi
35295. peristyle (kiến trúc) hàng cột bao quanh ...

Thêm vào từ điển của tôi
35296. fruition sự hưởng (cái mong muốn); sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
35297. reassemble tập hợp lại

Thêm vào từ điển của tôi
35298. supersonics siêu âm học

Thêm vào từ điển của tôi
35299. totemism tín ngưỡng tôtem

Thêm vào từ điển của tôi
35300. unremovable không thể tháo mở được; không t...

Thêm vào từ điển của tôi