TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35151. frequentation sự hay lui tới (nơi nào); sự nă...

Thêm vào từ điển của tôi
35152. hoarfrost sương muối

Thêm vào từ điển của tôi
35153. nidificate làm tổ (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
35154. uphove dâng lên, nâng lên; dấy lên

Thêm vào từ điển của tôi
35155. inaccessibility sự không tới được, sự không tới...

Thêm vào từ điển của tôi
35156. macerator người ngâm, người giầm, máy ngâ...

Thêm vào từ điển của tôi
35157. snobbish có tính chất trưởng giả học làm...

Thêm vào từ điển của tôi
35158. stemma cây dòng họ, cây phả hệ

Thêm vào từ điển của tôi
35159. screechy thất thanh, thét lên, rít lên

Thêm vào từ điển của tôi
35160. hooliganism tính du côn, tính lưu manh

Thêm vào từ điển của tôi