35152.
dioramic
(hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu
Thêm vào từ điển của tôi
35153.
unframe
tháo, tháo khung
Thêm vào từ điển của tôi
35154.
bodice
vạt trên (của áo dài nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
35155.
inhere
vốn có ở (ai...) (đức tính)
Thêm vào từ điển của tôi
35156.
obverse
mặt phải (của đồng tiền, của hu...
Thêm vào từ điển của tôi
35157.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35158.
stock-account
sổ nhập và xuất hàng
Thêm vào từ điển của tôi
35159.
fire-flair
(động vật học) cá đuối gai độc
Thêm vào từ điển của tôi
35160.
lexicon
từ điển (Hy-lạp, A-rập)
Thêm vào từ điển của tôi