TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35151. cotton-spinner thợ kéo sợi

Thêm vào từ điển của tôi
35152. dioramic (hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu

Thêm vào từ điển của tôi
35153. unframe tháo, tháo khung

Thêm vào từ điển của tôi
35154. bodice vạt trên (của áo dài nữ)

Thêm vào từ điển của tôi
35155. inhere vốn có ở (ai...) (đức tính)

Thêm vào từ điển của tôi
35156. obverse mặt phải (của đồng tiền, của hu...

Thêm vào từ điển của tôi
35157. sea-unicorn (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
35158. stock-account sổ nhập và xuất hàng

Thêm vào từ điển của tôi
35159. fire-flair (động vật học) cá đuối gai độc

Thêm vào từ điển của tôi
35160. lexicon từ điển (Hy-lạp, A-rập)

Thêm vào từ điển của tôi