35133.
dioramic
(hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu
Thêm vào từ điển của tôi
35134.
unframe
tháo, tháo khung
Thêm vào từ điển của tôi
35135.
bodice
vạt trên (của áo dài nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
35136.
inhere
vốn có ở (ai...) (đức tính)
Thêm vào từ điển của tôi
35137.
obverse
mặt phải (của đồng tiền, của hu...
Thêm vào từ điển của tôi
35138.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35139.
stock-account
sổ nhập và xuất hàng
Thêm vào từ điển của tôi
35140.
fire-flair
(động vật học) cá đuối gai độc
Thêm vào từ điển của tôi