35131.
unventilated
không thông gió, không thông hi...
Thêm vào từ điển của tôi
35132.
wallaby
(động vật học) con canguru nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35133.
episodical
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
35134.
interlope
xâm phạm vào quyền lợi của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
35135.
lability
tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
35136.
pariah
người hạ đẳng (ở Ân-độ)
Thêm vào từ điển của tôi
35137.
unveracious
không chân thực
Thêm vào từ điển của tôi
35138.
dualism
(triết học) thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
35139.
falsification
sự làm giả (tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
35140.
lithium
(hoá học) Lithi
Thêm vào từ điển của tôi