TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34711. hearts-ease (thực vật học) cây hoa bướm dại

Thêm vào từ điển của tôi
34712. sooth (từ cổ,nghĩa cổ) sự thật

Thêm vào từ điển của tôi
34713. shellac Senlăc

Thêm vào từ điển của tôi
34714. vitrification sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu ...

Thêm vào từ điển của tôi
34715. methylene blue xanh metylen

Thêm vào từ điển của tôi
34716. panache đuôi seo (chùm lông trên mũ)

Thêm vào từ điển của tôi
34717. shelled có vỏ, có mai, có mu

Thêm vào từ điển của tôi
34718. literalize hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt t...

Thêm vào từ điển của tôi
34719. parenthesize đặt trong ngoặc đơn

Thêm vào từ điển của tôi
34720. unready không sẵn sàng, không chuẩn bị

Thêm vào từ điển của tôi