34701.
sick-bed
giường bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
34702.
m-day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày động viên...
Thêm vào từ điển của tôi
34704.
phlogistic
(y học) viêm
Thêm vào từ điển của tôi
34705.
phlox
(thực vật học) cây giáp trúc đà...
Thêm vào từ điển của tôi
34707.
explicate
phát triển (một nguyên lý...)
Thêm vào từ điển của tôi
34708.
irrepealability
tính không thể bâi bỏ được (điề...
Thêm vào từ điển của tôi
34709.
comicality
tính hài hước, tính khôi hài
Thêm vào từ điển của tôi
34710.
remanet
phần còn lại, phần còn thừa, ph...
Thêm vào từ điển của tôi