34451.
infallibility
tính không thể sai lầm được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
34452.
scent-gland
(động vật học) tuyến thơm
Thêm vào từ điển của tôi
34453.
barbican
thành ngoài, luỹ ngoài (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
34454.
mediastinum
(giải phẫu) trung thất, vách
Thêm vào từ điển của tôi
34456.
pertness
tính sỗ sàng, tính xấc xược, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
34457.
pliability
tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
34458.
quell
(thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp y...
Thêm vào từ điển của tôi
34459.
yugoslav
(Yugoslavian) (thuộc) Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi
34460.
initiatory
mở đầu, bắt đầu, đầu
Thêm vào từ điển của tôi