34481.
tailpiece
hình vẽ cuối chương sách
Thêm vào từ điển của tôi
34483.
to-come
tương lai
Thêm vào từ điển của tôi
34484.
deserving
đáng khen, đáng thưởng
Thêm vào từ điển của tôi
34485.
pelmanism
phương pháp Penman (nhằm huấn l...
Thêm vào từ điển của tôi
34486.
antitetanic
chống uốn ván
Thêm vào từ điển của tôi
34487.
gothicism
lối gôtic, kiểu gôtic
Thêm vào từ điển của tôi
34488.
yaffil
(động vật học) chim gõ kiến xan...
Thêm vào từ điển của tôi
34489.
homicidal
giết người (tội, hành động...)
Thêm vào từ điển của tôi
34490.
peripateticism
(triết học) thuyết tiêu dao
Thêm vào từ điển của tôi