34481.
protestantism
(tôn giáo) đạo Tin lành
Thêm vào từ điển của tôi
34482.
misdemeanant
kẻ vi phạm luật pháp; kẻ phạm t...
Thêm vào từ điển của tôi
34483.
poverty-stricken
nghèo nàn ((nghĩa đen) & (nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
34484.
barberry
(thực vật học) giống cây hoàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
34485.
undaunted
không bị khuất phục; ngoan cườn...
Thêm vào từ điển của tôi
34486.
generalizer
người tổng quát hoá; người khái...
Thêm vào từ điển của tôi
34487.
infallibility
tính không thể sai lầm được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
34488.
telecast
sự phát chương trình truyền hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
34490.
initiatory
mở đầu, bắt đầu, đầu
Thêm vào từ điển của tôi