TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34471. foreboder điềm, triệu

Thêm vào từ điển của tôi
34472. refrangible (vật lý) khúc xạ được

Thêm vào từ điển của tôi
34473. ritualist người nghi thức chủ nghĩa, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
34474. dog-watch (hàng hải) phiên gác hai giờ (t...

Thêm vào từ điển của tôi
34475. place-brick gạch nung còn sống (do bị xếp ở...

Thêm vào từ điển của tôi
34476. laud lời tán dương, lời ca ngợi, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
34477. invigoration sự làm cường tráng, sự tiếp sin...

Thêm vào từ điển của tôi
34478. sifter người sàng, người rây

Thêm vào từ điển của tôi
34479. zealot người cuồng tín; người quá khíc...

Thêm vào từ điển của tôi
34480. delusory đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm

Thêm vào từ điển của tôi