TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34421. five-finger excercise bài tập luyện (pianô) cả năm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
34422. actuation sự thúc đẩy, sự kích thích

Thêm vào từ điển của tôi
34423. kinematograph (từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinemato...

Thêm vào từ điển của tôi
34424. roentgen rays tia rơngen, tia X

Thêm vào từ điển của tôi
34425. effluence sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sán...

Thêm vào từ điển của tôi
34426. aculeate (thực vật học) có gai

Thêm vào từ điển của tôi
34427. strop da liếc dao cạo

Thêm vào từ điển của tôi
34428. tenderloin thịt thăn

Thêm vào từ điển của tôi
34429. unreceived chưa nhận, chưa lĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
34430. aerodynamic khí động lực

Thêm vào từ điển của tôi