34421.
filicide
tội giết con
Thêm vào từ điển của tôi
34422.
pyrometrical
(thuộc) phép đo nhiệt cao
Thêm vào từ điển của tôi
34424.
analogic
sắp đặt lấy tính giống nhau làm...
Thêm vào từ điển của tôi
34425.
brain-sick
điên, dở người
Thêm vào từ điển của tôi
34426.
pilulous
(thuộc) thuốc viên tròn; giống ...
Thêm vào từ điển của tôi
34427.
nit
trứng chấy, trứng rận
Thêm vào từ điển của tôi
34428.
pravity
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ,...
Thêm vào từ điển của tôi
34429.
subgroup
(sinh vật học) phân nhóm
Thêm vào từ điển của tôi
34430.
deerskin
da đanh (da hươu nai thuộc)
Thêm vào từ điển của tôi