TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34441. militarism chủ nghĩa quân phiệt

Thêm vào từ điển của tôi
34442. palatalization (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm h...

Thêm vào từ điển của tôi
34443. scent-gland (động vật học) tuyến thơm

Thêm vào từ điển của tôi
34444. barbican thành ngoài, luỹ ngoài (của một...

Thêm vào từ điển của tôi
34445. mediastinum (giải phẫu) trung thất, vách

Thêm vào từ điển của tôi
34446. operating-room (y học) phòng mổ

Thêm vào từ điển của tôi
34447. pertness tính sỗ sàng, tính xấc xược, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
34448. pliability tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
34449. quell (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp y...

Thêm vào từ điển của tôi
34450. yugoslav (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư

Thêm vào từ điển của tôi