34412.
popularize
đại chúng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
34413.
cycloid
(toán học) xycloit
Thêm vào từ điển của tôi
34414.
protestantism
(tôn giáo) đạo Tin lành
Thêm vào từ điển của tôi
34415.
beach-rest
cái tựa lưng (dùng ở bãi biển)
Thêm vào từ điển của tôi
34416.
boko
(từ lóng) mũi
Thêm vào từ điển của tôi
34417.
reforge
rèn lại, rèn luyện lại
Thêm vào từ điển của tôi
34418.
angrily
tức giận, giận dữ
Thêm vào từ điển của tôi
34419.
faddiness
tính kỳ cục, tính gàn dở, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
34420.
misdemeanant
kẻ vi phạm luật pháp; kẻ phạm t...
Thêm vào từ điển của tôi