TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34401. shelled có vỏ, có mai, có mu

Thêm vào từ điển của tôi
34402. parenthesize đặt trong ngoặc đơn

Thêm vào từ điển của tôi
34403. self-made tự lập, tự tay làm nên

Thêm vào từ điển của tôi
34404. dewlapped có yếm bò

Thêm vào từ điển của tôi
34405. storiated trình bày đẹp đẽ (trang sách đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34406. stroma (sinh vật học) chất đệm, chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
34407. rodman người câu cá

Thêm vào từ điển của tôi
34408. bisection sự chia đôi, sự cắt đôi

Thêm vào từ điển của tôi
34409. dysuria (y học) chứng khó đái

Thêm vào từ điển của tôi
34410. abulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi