34381.
potable
uống được
Thêm vào từ điển của tôi
34382.
afforestment
sự trồng cây gây rừng; sự biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
34384.
moveable
di động, tính có thể di chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
34385.
larvae
(động vật học) ấu trùng
Thêm vào từ điển của tôi
34386.
ordure
phân, cứt
Thêm vào từ điển của tôi
34387.
run-in
cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau
Thêm vào từ điển của tôi
34388.
dinkum
(Uc) (từ lóng) công việc năng n...
Thêm vào từ điển của tôi
34389.
hispidity
(sinh vật học) tình trạng có lô...
Thêm vào từ điển của tôi