TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34371. nominalism (triết học) thuyết duy danh

Thêm vào từ điển của tôi
34372. spiraea (thực vật học) cây mơ trân châu...

Thêm vào từ điển của tôi
34373. rootle dũi đất, ủi đất (lợn...)

Thêm vào từ điển của tôi
34374. citizenship tư cách công dân

Thêm vào từ điển của tôi
34375. foot-way vỉa hè

Thêm vào từ điển của tôi
34376. marginate có mép, có bờ, có lề

Thêm vào từ điển của tôi
34377. spirant (ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)

Thêm vào từ điển của tôi
34378. house-dog chó giữ nhà

Thêm vào từ điển của tôi
34379. fuddy-duddy vô tích sự

Thêm vào từ điển của tôi
34380. inerasable không thể xoá được, không thể t...

Thêm vào từ điển của tôi