TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34361. beside bên, bên cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
34362. mastoid bone xương chũm (sau mang tai)

Thêm vào từ điển của tôi
34363. law-term thuật ngữ luật

Thêm vào từ điển của tôi
34364. cantaloup (thực vật học) dưa đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
34365. domain đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng...

Thêm vào từ điển của tôi
34366. bed-sitter buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách

Thêm vào từ điển của tôi
34367. brain-pan (thông tục) sọ

Thêm vào từ điển của tôi
34368. geometer nhà hình học

Thêm vào từ điển của tôi
34369. heart-rending đau lòng, nâo lòng, thương tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
34370. hypothec (pháp lý) quyền cầm đồ thế nợ, ...

Thêm vào từ điển của tôi