34362.
c
c
Thêm vào từ điển của tôi
34363.
unfruitful
không tốt, không màu mỡ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
34364.
fiducial
(thiên văn học) chuẩn, lấy làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
34365.
handcart
xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
34366.
amphipod
(động vật học) giáp xác chân ha...
Thêm vào từ điển của tôi
34369.
inhibitive
để ngăn chặn, để hạn chế, để ki...
Thêm vào từ điển của tôi
34370.
corbel
(kiến trúc) tay đỡ, đòn chìa
Thêm vào từ điển của tôi