TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34231. heliophilous (thực vật học) ưa nắng

Thêm vào từ điển của tôi
34232. subterminal gần tận cùng

Thêm vào từ điển của tôi
34233. amplidyne (vật lý) Ampliđyn

Thêm vào từ điển của tôi
34234. backstay (hàng hải) ((thường) số nhiều) ...

Thêm vào từ điển của tôi
34235. marshy (thuộc) đầm lầy; như đầm lầy; l...

Thêm vào từ điển của tôi
34236. fire-water (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượ...

Thêm vào từ điển của tôi
34237. apocope (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
34238. facular (thuộc) vệt sáng trên mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
34239. liberalistic tự do chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
34240. angrily tức giận, giận dữ

Thêm vào từ điển của tôi