TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33181. moonrise lúc trăng lên

Thêm vào từ điển của tôi
33182. sound-board màn hướng âm (về phía người ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
33183. paper-cutter dao xén giấy; máy xén giấy

Thêm vào từ điển của tôi
33184. ingrowth sự mọc vào trong

Thêm vào từ điển của tôi
33185. intendance chức vị quản đốc

Thêm vào từ điển của tôi
33186. tunefulness tính chất du dương, tính chất ê...

Thêm vào từ điển của tôi
33187. syndic quan chức, viên chức

Thêm vào từ điển của tôi
33188. aphelia (ngôn ngữ học) điểm xa mặt trời...

Thêm vào từ điển của tôi
33189. cloud-cuckoo-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
33190. fabricant (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo,...

Thêm vào từ điển của tôi