33172.
terricolous
(động vật học) sống trong đất, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33173.
abiogeny
(sinh vật học) sự phát sinh tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
33174.
obverse
mặt phải (của đồng tiền, của hu...
Thêm vào từ điển của tôi
33175.
unsurveyed
không quan sát, không nhìn chun...
Thêm vào từ điển của tôi
33176.
limnologic
(thuộc) khoa nghiên cứu về h
Thêm vào từ điển của tôi
33177.
latchkey
chìa khoá rập ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
33178.
coquet
đỏm, dáng, làm đỏm, làm dáng
Thêm vào từ điển của tôi
33179.
stylistics
phong cách học
Thêm vào từ điển của tôi
33180.
imperialise
đế quốc hoá (một chính thể)
Thêm vào từ điển của tôi