TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33201. profusion sự có nhiều, sự thừa thãi, sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
33202. shirker người trốn việc, người trốn trá...

Thêm vào từ điển của tôi
33203. incommunicative khó truyền đi, không lan truyền

Thêm vào từ điển của tôi
33204. snickersnee ...

Thêm vào từ điển của tôi
33205. cessation sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
33206. miscalculate tính sai, tính nhầm

Thêm vào từ điển của tôi
33207. spectrophotometer (vật lý) cái đo ảnh phổ

Thêm vào từ điển của tôi
33208. abiogeny (sinh vật học) sự phát sinh tự ...

Thêm vào từ điển của tôi
33209. cardamom (thực vật học) cây bạch đậu khấ...

Thêm vào từ điển của tôi
33210. cog (kỹ thuật) răng; vấu

Thêm vào từ điển của tôi