33201.
runny
muốn chảy ra (nước mắt, nước mũ...
Thêm vào từ điển của tôi
33202.
aneurysm
(y học) chứng phình mạch
Thêm vào từ điển của tôi
33203.
housewrecker
người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
33205.
gallic
(hoá học) Galic
Thêm vào từ điển của tôi
33206.
obtrusiveness
tính chất ép buộc, tính chất tố...
Thêm vào từ điển của tôi
33207.
moorland
vùng đất hoang mọc đầy thạch na...
Thêm vào từ điển của tôi
33209.
face-guard
(thể dục,thể thao) lưới che mặt
Thêm vào từ điển của tôi
33210.
full hand
(đánh bài) mùn xấu (một bộ ba v...
Thêm vào từ điển của tôi