33211.
inviolability
tính không thể xâm phạm, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
33212.
archduchy
(sử học) địa vị hoàng tử nước A...
Thêm vào từ điển của tôi
33213.
wader
người lội
Thêm vào từ điển của tôi
33214.
funerary
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
33215.
laudatory
tán dương, ca ngợi, khen; hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
33216.
hyperbolae
(toán học) Hypecbon
Thêm vào từ điển của tôi
33217.
swinishness
tính tham ăn tục uống; tính bẩn...
Thêm vào từ điển của tôi
33218.
aggravation
sự làm trầm trọng thêm, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
33219.
exegetic
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
33220.
lion-hearted
dũng mãnh, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi