33152.
amok
như một người điên cuồng lên
Thêm vào từ điển của tôi
33153.
salivate
làm chảy nước bọt, làm chảy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
33154.
outwith
(Ê-cốt) ngoài ra
Thêm vào từ điển của tôi
33155.
sound-board
màn hướng âm (về phía người ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
33156.
accordant
((thường) + with) thích hợp, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
33157.
slops
quần áo may sẵn rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
33158.
inure
làm cho quen
Thêm vào từ điển của tôi
33159.
publisher
người xuất bản, nhà xuất bản (s...
Thêm vào từ điển của tôi
33160.
unperforated
không bị khoan lỗ, không bị xoi...
Thêm vào từ điển của tôi