TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33151. cottar (Ê-cốt) nông dân (ở ngay trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
33152. embosomed bị bao quanh

Thêm vào từ điển của tôi
33153. aneurysm (y học) chứng phình mạch

Thêm vào từ điển của tôi
33154. hesitatingly do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
33155. wedding-present quà mừng đám cưới

Thêm vào từ điển của tôi
33156. crumbly dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn

Thêm vào từ điển của tôi
33157. serology huyết thanh học, khoa huyết tha...

Thêm vào từ điển của tôi
33158. imperceptiveness tính không nhạy cảm

Thêm vào từ điển của tôi
33159. face-guard (thể dục,thể thao) lưới che mặt

Thêm vào từ điển của tôi
33160. heiroglyphic (thuộc) chữ tượng hình; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi