33042.
polyvalent
(hoá học) nhiều hoá trị
Thêm vào từ điển của tôi
33043.
preceptorship
nghề thầy giáo; chức thầy giáo;...
Thêm vào từ điển của tôi
33044.
reprehensible
đáng quở trách, đáng khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
33045.
convoy
sự hộ tống, sự hộ vệ
Thêm vào từ điển của tôi
33046.
flabelliform
(sinh vật học) hình quạt
Thêm vào từ điển của tôi
33047.
mendacious
sai sự thật, láo, điêu, xuyên t...
Thêm vào từ điển của tôi
33048.
mitosis
(sinh vật học) sự phân bào có t...
Thêm vào từ điển của tôi
33049.
periscope
kính tiềm vọng
Thêm vào từ điển của tôi
33050.
caprice
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi