32471.
kingship
địa vị làm vua
Thêm vào từ điển của tôi
32474.
aerostat
khí cầu
Thêm vào từ điển của tôi
32476.
naughtiness
tính hư, tính tinh nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
32477.
rueful
buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiề...
Thêm vào từ điển của tôi
32478.
fruit-cake
bánh trái cây
Thêm vào từ điển của tôi
32479.
heavy-handed
vụng về, không khéo tay
Thêm vào từ điển của tôi
32480.
minnow
(động vật học) cá tuế (họ cá ch...
Thêm vào từ điển của tôi