32411.
defecate
gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen...
Thêm vào từ điển của tôi
32412.
immunologist
(y học) nhà nghiên cứu miễn dịc...
Thêm vào từ điển của tôi
32413.
vegetative
(sinh vật học) sinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
32414.
folderol
vật nhỏ mọn
Thêm vào từ điển của tôi
32415.
omoplate
(giải phẫu) xương bả vai
Thêm vào từ điển của tôi
32416.
xenophobia
tinh bài ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
32419.
notability
người có danh vọng, người có đị...
Thêm vào từ điển của tôi
32420.
mah-jong
(đánh bài) mạt chược
Thêm vào từ điển của tôi