32441.
unappeasable
không làm cho nguôi được (cơn g...
Thêm vào từ điển của tôi
32442.
chlorophyll
(thực vật học) chất diệp lục
Thêm vào từ điển của tôi
32444.
stage fright
sự run sợ khi ra trình diễn (lầ...
Thêm vào từ điển của tôi
32445.
tuberculate
(thực vật học) có nốt rễ; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
32446.
quizzee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
32448.
disperser
(vật lý) chất làm tản mạn
Thêm vào từ điển của tôi
32449.
hush-money
tiền đấm mõm (để im việc gì đi)
Thêm vào từ điển của tôi
32450.
uncompensated
không được bù, không được đền b...
Thêm vào từ điển của tôi