32441.
frowardness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính ương ngạn...
Thêm vào từ điển của tôi
32442.
flitter
bay chuyền; bay qua bay lại
Thêm vào từ điển của tôi
32443.
gas-station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng
Thêm vào từ điển của tôi
32444.
impala
(động vật học) linh dương Châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
32445.
waxen
giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (...
Thêm vào từ điển của tôi
32446.
fetid
hôi thối, hôi hám
Thêm vào từ điển của tôi
32448.
musketry
thuật bắn súng hoả mai; thuật b...
Thêm vào từ điển của tôi
32449.
pinion
(kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinb...
Thêm vào từ điển của tôi
32450.
sagitta
(thiên văn học) chòm sao Tên
Thêm vào từ điển của tôi