TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32391. ink-pad hộp mực dấu

Thêm vào từ điển của tôi
32392. water-front (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu cảng; bờ s...

Thêm vào từ điển của tôi
32393. apostolate chức tông đồ

Thêm vào từ điển của tôi
32394. overdear quá đắt

Thêm vào từ điển của tôi
32395. seconde thế đỡ, thế tránh (trong đấu gư...

Thêm vào từ điển của tôi
32396. change-gear hộp số (xe ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
32397. exequatur (ngoại giao) bằng công nhận lãn...

Thêm vào từ điển của tôi
32398. ovology noãn học

Thêm vào từ điển của tôi
32399. self-dependent tự lập, tự lực

Thêm vào từ điển của tôi
32400. commonplace điều đáng ghi vào sổ tay

Thêm vào từ điển của tôi