TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32431. sagitta (thiên văn học) chòm sao Tên

Thêm vào từ điển của tôi
32432. soprano (âm nhạc) giọng nữ cao

Thêm vào từ điển của tôi
32433. two-phase (điện học) hai pha

Thêm vào từ điển của tôi
32434. longing ước ao, mong đợi, khát khao, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
32435. fuze (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ...

Thêm vào từ điển của tôi
32436. incus (giải phẫu) xương đe (trong tai...

Thêm vào từ điển của tôi
32437. peripatetic (triết học) (thuộc) triết lý củ...

Thêm vào từ điển của tôi
32438. yaffil (động vật học) chim gõ kiến xan...

Thêm vào từ điển của tôi
32439. colossality tính chất khổng lồ, tính chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
32440. anastomoses sự nối (hai mạch máu...)

Thêm vào từ điển của tôi