TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32381. stereometrical (thuộc) hình học không gian

Thêm vào từ điển của tôi
32382. chyle (sinh vật học) dịch dưỡng, dưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
32383. dustless không có bụi, sạch bụi

Thêm vào từ điển của tôi
32384. space craft tàu vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
32385. untidiness sự xốc xếch, sự lôi thôi, sự lế...

Thêm vào từ điển của tôi
32386. pyloric (giải phẫu) (thuộc) môn vị

Thêm vào từ điển của tôi
32387. infectiousness tính lây, tính nhiễm

Thêm vào từ điển của tôi
32388. contravallation hệ thống công sự bao vây (đắp q...

Thêm vào từ điển của tôi
32389. ink-pad hộp mực dấu

Thêm vào từ điển của tôi
32390. water-front (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu cảng; bờ s...

Thêm vào từ điển của tôi