32361.
disject
rải rắc, gieo rắc
Thêm vào từ điển của tôi
32362.
school-ship
(hàng hải) tàu huấn luyện
Thêm vào từ điển của tôi
32363.
statecraft
nghệ thuật quản lý nhà nước
Thêm vào từ điển của tôi
32364.
drachma
đồng đracma (tiền Hy lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
32365.
amateurish
tài tử, nghiệp dư, không chuyên
Thêm vào từ điển của tôi
32366.
prang
(hàng không), (từ lóng) ném bo...
Thêm vào từ điển của tôi
32367.
melancholiac
(y học) mắc bệnh u sầu
Thêm vào từ điển của tôi
32368.
well-wisher
người chỉ mong những điều tốt l...
Thêm vào từ điển của tôi
32369.
fishily
đáng nghi, ám muội
Thêm vào từ điển của tôi