TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32361. senatus viện nguyên lão (cổ La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
32362. functional illiterate người chưa đạt tiêu chuẩn về đọ...

Thêm vào từ điển của tôi
32363. librarianship nghề thư viện

Thêm vào từ điển của tôi
32364. deuce hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
32365. tapir (động vật học) heo vòi

Thêm vào từ điển của tôi
32366. zambo (Zambo) người lai da đen

Thêm vào từ điển của tôi
32367. siphon ống xifông, ống truyền nước, vò...

Thêm vào từ điển của tôi
32368. bimetal lưỡng kim

Thêm vào từ điển của tôi
32369. intercrop vụ trồng xen

Thêm vào từ điển của tôi
32370. monarchism chủ nghĩa quân ch

Thêm vào từ điển của tôi