32361.
senatus
viện nguyên lão (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
32364.
deuce
hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
32365.
tapir
(động vật học) heo vòi
Thêm vào từ điển của tôi
32366.
zambo
(Zambo) người lai da đen
Thêm vào từ điển của tôi
32367.
siphon
ống xifông, ống truyền nước, vò...
Thêm vào từ điển của tôi
32368.
bimetal
lưỡng kim
Thêm vào từ điển của tôi
32369.
intercrop
vụ trồng xen
Thêm vào từ điển của tôi
32370.
monarchism
chủ nghĩa quân ch
Thêm vào từ điển của tôi