32371.
contemner
(văn học) người khinh rẻ, người...
Thêm vào từ điển của tôi
32372.
impudence
(như) impudentness
Thêm vào từ điển của tôi
32373.
ventriloquist
người nói tiếng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
32374.
air-quenching
(kỹ thuật) sự tôi gió
Thêm vào từ điển của tôi
32375.
come-down
sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...
Thêm vào từ điển của tôi
32376.
unpeopled
không có người ở, không có dân ...
Thêm vào từ điển của tôi
32377.
feign
giả vờ, giả đò, giả cách
Thêm vào từ điển của tôi
32378.
knacker
người chuyên mua ngựa già để gi...
Thêm vào từ điển của tôi
32379.
mockingly
chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Thêm vào từ điển của tôi
32380.
philomela
(thơ ca) chim sơn ca
Thêm vào từ điển của tôi