32221.
larrikinism
sự làm ồn ào, sự phá rối om sòm...
Thêm vào từ điển của tôi
32222.
moonily
thơ thẩn, mơ mộng, mơ mơ màng m...
Thêm vào từ điển của tôi
32224.
outwit
khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
32226.
ventriloquy
tài nói tiếng bụng; sự nói tiến...
Thêm vào từ điển của tôi
32228.
recalcitrance
tính hay câi lại, tính hay chốn...
Thêm vào từ điển của tôi
32229.
malay
(thuộc) Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
32230.
market-day
ngày phiên chợ
Thêm vào từ điển của tôi