32241.
malay
(thuộc) Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
32242.
meadowy
(thuộc) đồng cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
32243.
market-day
ngày phiên chợ
Thêm vào từ điển của tôi
32244.
predicative
xác nhận, khẳng định
Thêm vào từ điển của tôi
32245.
sibilance
tính chất âm xuýt
Thêm vào từ điển của tôi
32246.
purslane
(thực vật học) cây rau sam
Thêm vào từ điển của tôi
32247.
mercilessness
sự nhẫn tâm, lòng tàn nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
32249.
aquatics
(thể dục,thể thao) những môn th...
Thêm vào từ điển của tôi
32250.
freight car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...
Thêm vào từ điển của tôi