TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32241. onagri (động vật học) lừa rừng (Trung ...

Thêm vào từ điển của tôi
32242. lunation tuần trăng; tháng âm lịch

Thêm vào từ điển của tôi
32243. aerodrome sân bay

Thêm vào từ điển của tôi
32244. juror hội thẩm, bồi thẩm

Thêm vào từ điển của tôi
32245. seducible có thể quyến rũ được, dễ xiêu l...

Thêm vào từ điển của tôi
32246. germinal (thuộc) mầm; có tính chất mầm

Thêm vào từ điển của tôi
32247. recumbent nằm

Thêm vào từ điển của tôi
32248. septicemic (y học) nhiễm khuẩn màu, nhiễm ...

Thêm vào từ điển của tôi
32249. tittlebat (động vật học) cá gai

Thêm vào từ điển của tôi
32250. anarch (thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầ...

Thêm vào từ điển của tôi