32211.
ox-gall
mật bò (để làm thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
32212.
blood bath
sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
32213.
lavishment
sự xài phí, sự lãng phí
Thêm vào từ điển của tôi
32214.
contusion
sự làm giập; (y học) sự đụng gi...
Thêm vào từ điển của tôi
32215.
immolate
giết (súc vật) để cúng tế
Thêm vào từ điển của tôi
32216.
recourse
sự nhờ đến, sự cầu đến, sự trôn...
Thêm vào từ điển của tôi
32217.
narrate
kể lại, thuật lại
Thêm vào từ điển của tôi
32218.
orthopaedic
(y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
32219.
increasing
ngày càng tăng, tăng dần
Thêm vào từ điển của tôi
32220.
ferrocyanide
(hoá học) feroxyanua
Thêm vào từ điển của tôi