TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32191. chyle (sinh vật học) dịch dưỡng, dưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
32192. metacentre (toán học) khuynh tâm

Thêm vào từ điển của tôi
32193. seclusionist người thích sống tách biệt, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
32194. electron Electron, điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
32195. schmaltz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...

Thêm vào từ điển của tôi
32196. thrashing sự đánh đập; trận đòn

Thêm vào từ điển của tôi
32197. archetype nguyên mẫu, nguyên hình

Thêm vào từ điển của tôi
32198. contravallation hệ thống công sự bao vây (đắp q...

Thêm vào từ điển của tôi
32199. depressant (y học) thuốc làm dịu, thuốc là...

Thêm vào từ điển của tôi
32200. road up đường đóng (không cho xe qua, ở...

Thêm vào từ điển của tôi