TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32231. peripateticism (triết học) thuyết tiêu dao

Thêm vào từ điển của tôi
32232. cassava (thực vật học) cây sắn

Thêm vào từ điển của tôi
32233. chlorophyll (thực vật học) chất diệp lục

Thêm vào từ điển của tôi
32234. feather-pated ngu ngốc, đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
32235. socratic (thuộc) Xô-crát; như Xô-crát; t...

Thêm vào từ điển của tôi
32236. exoterical (thuộc) thuyết công khai

Thêm vào từ điển của tôi
32237. stage fright sự run sợ khi ra trình diễn (lầ...

Thêm vào từ điển của tôi
32238. tuberculate (thực vật học) có nốt rễ; (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
32239. lanugo (sinh vật học) lông tơ

Thêm vào từ điển của tôi
32240. quizzee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi