32231.
voltaic
(điện học) điện, ganvanic
Thêm vào từ điển của tôi
32232.
autarkical
(thuộc) chính sách tự cấp tự tú...
Thêm vào từ điển của tôi
32233.
indent
vết lõm, khía răng cưa; vết mẻ
Thêm vào từ điển của tôi
32234.
larrikinism
sự làm ồn ào, sự phá rối om sòm...
Thêm vào từ điển của tôi
32235.
moonily
thơ thẩn, mơ mộng, mơ mơ màng m...
Thêm vào từ điển của tôi
32238.
ventriloquy
tài nói tiếng bụng; sự nói tiến...
Thêm vào từ điển của tôi
32240.
recalcitrance
tính hay câi lại, tính hay chốn...
Thêm vào từ điển của tôi