TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32141. dithery (thông tục) run lập cập

Thêm vào từ điển của tôi
32142. peevish cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu...

Thêm vào từ điển của tôi
32143. sang hát, ca hát

Thêm vào từ điển của tôi
32144. vitrification sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu ...

Thêm vào từ điển của tôi
32145. throttle-valve (kỹ thuật) van tiết lưu, van bư...

Thêm vào từ điển của tôi
32146. hunks người keo cú, người bủn xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
32147. fragmentation bomb (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra ...

Thêm vào từ điển của tôi
32148. literality sự y theo nghĩa đen

Thêm vào từ điển của tôi
32149. septate (sinh vật học) có vách ngăn, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
32150. filterable có thể lọc được

Thêm vào từ điển của tôi