32141.
eulogy
bài tán dương, bài ca tụng
Thêm vào từ điển của tôi
32142.
heliograph
máy quang báo (dụng cụ truyền t...
Thêm vào từ điển của tôi
32143.
inaction
sự không hoạt động, sự thiếu ho...
Thêm vào từ điển của tôi
32144.
orientate
(the orient) phương đông
Thêm vào từ điển của tôi
32145.
toyman
người làm đồ chơi
Thêm vào từ điển của tôi
32146.
perspicacious
sáng suốt, sáng trí, minh mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
32147.
inconceivability
tính không thể hiểu được, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
32148.
semitic
(thuộc) Xê-mít
Thêm vào từ điển của tôi
32149.
delimit
giới hạn, định ranh giới, quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32150.
fret
phím đàn
Thêm vào từ điển của tôi