31861.
entelechy
(triết học) cái tự mục đích
Thêm vào từ điển của tôi
31862.
bewilderment
sự bối rôi, sự hoang mang
Thêm vào từ điển của tôi
31863.
emaciate
làm gầy mòn, làm hốc hác
Thêm vào từ điển của tôi
31864.
famulus
người phụ việc cho pháp sư
Thêm vào từ điển của tôi
31865.
cross-hatch
khắc đường chéo song song (vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
31866.
expatriation
sự đày biệt xứ; sự bỏ xứ sở mà ...
Thêm vào từ điển của tôi
31867.
steam-coal
than đốt nồi hơi
Thêm vào từ điển của tôi
31868.
suboesophageal
(giải phẫu) dưới thực quản
Thêm vào từ điển của tôi
31869.
flag-station
(ngành đường sắt) ga xép (xe lử...
Thêm vào từ điển của tôi
31870.
jitters
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗ...
Thêm vào từ điển của tôi