31831.
pheasant
(động vật học) gà lôi đỏ, gà lô...
Thêm vào từ điển của tôi
31832.
pock-mark
sẹo đậu mùa, sẹo r
Thêm vào từ điển của tôi
31833.
balneology
(y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý ...
Thêm vào từ điển của tôi
31834.
currant
nho Hy-lạp
Thêm vào từ điển của tôi
31835.
decaphyllous
(thực vật học) có mười lá
Thêm vào từ điển của tôi
31836.
perisher
(từ lóng) người khó chịu, người...
Thêm vào từ điển của tôi
31837.
gabion
sọt đựng đất (để đắp luỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
31838.
cook-house
bếp, nhà bếp (ngoài trời)
Thêm vào từ điển của tôi
31839.
chauffer
lò than nhỏ, lồng ấp
Thêm vào từ điển của tôi
31840.
cross-head
(như) cross-heading
Thêm vào từ điển của tôi