31851.
varicose
(y học) (thuộc) chứng giãn tĩnh...
Thêm vào từ điển của tôi
31852.
wreak
làm cho hả, trút (giận...)
Thêm vào từ điển của tôi
31853.
riverine
(thuộc) ven sông; ở ven sông
Thêm vào từ điển của tôi
31854.
committal
sự giao phó, sự uỷ thác
Thêm vào từ điển của tôi
31855.
milk-shake
cốc sữa trứng đã khuấy
Thêm vào từ điển của tôi
31856.
milk-tooth
răng sữa
Thêm vào từ điển của tôi
31857.
shoppy
quá chuyên môn, có tính chất nh...
Thêm vào từ điển của tôi
31858.
lion-hearted
dũng mãnh, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
31860.
urethra
(gii phẫu) ống đái
Thêm vào từ điển của tôi