31881.
invar
(kỹ thuật) hợp kim inva
Thêm vào từ điển của tôi
31882.
flower-show
cuộc triển lãm hoa
Thêm vào từ điển của tôi
31883.
drier
người phơi khô
Thêm vào từ điển của tôi
31884.
abjectness
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...
Thêm vào từ điển của tôi
31885.
spruceness
sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
31886.
arbalest
cái nỏ, cái ná
Thêm vào từ điển của tôi
31887.
in-migrate
nhập cư
Thêm vào từ điển của tôi
31888.
selenography
khoa nghiên cứu mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
31889.
limpidity
trạng thái trong trẻo, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
31890.
apiece
mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗ...
Thêm vào từ điển của tôi