31891.
saracen
(sử học) dân du mục xa-ra-xen (...
Thêm vào từ điển của tôi
31892.
stintless
không hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
31893.
free-hand
(hội họa) bằng tay, không dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
31894.
bucko
(hàng hải), (từ lóng) người hu...
Thêm vào từ điển của tôi
31895.
obsolescence
sự không còn dùng nữa, tính cũ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31896.
tumescence
trạng thái sưng phù
Thêm vào từ điển của tôi
31897.
adiantum
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
31898.
obsolescent
không còn dùng nữa, cũ đi
Thêm vào từ điển của tôi
31899.
pay-list
bảng lương
Thêm vào từ điển của tôi
31900.
antechamber
phòng ngoài
Thêm vào từ điển của tôi