3151.
smoke
khói
Thêm vào từ điển của tôi
3152.
cultural
(thuộc) văn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
3153.
warming
sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sư...
Thêm vào từ điển của tôi
3154.
church
nhà thờ
Thêm vào từ điển của tôi
3155.
funeral
(thuộc) sự chôn cất, dùng trong...
Thêm vào từ điển của tôi
3156.
sprout
mần cây, chồi
Thêm vào từ điển của tôi
3157.
aries
(thiên văn học) cung Bạch dương...
Thêm vào từ điển của tôi
3158.
naughty
hư, hư đốn, nghịch ngợm
Thêm vào từ điển của tôi
3159.
tabu
điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ
Thêm vào từ điển của tôi
3160.
bother
điều bực mình, điều khó chịu, đ...
Thêm vào từ điển của tôi